der Jasmin
số nhiều: die Jasmine · sinh cách: des Jasmins
der Jasmin nghĩa là lài, nhài.
Nghĩa của Jasmin
Danh từ · giống đực
- Lài, nhài.
Biến cách của Jasmin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Jasmin | die Jasmine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Jasmins | der Jasmine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Jasmin | den Jasminen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Jasmin | die Jasmine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jasmine
Câu hỏi thường gặp
Jasmin nghĩa là gì?
Jasmin (danh từ) nghĩa là lài, nhài.
Jasmin là der, die hay das?
Jasmin là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jasmin); số nhiều: die Jasmine.