TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Jasmin

danh từ giống đực
/jasˈmiːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jasmine · sinh cách: des Jasmins

der Jasmin nghĩa là lài, nhài.

Nghĩa của Jasmin

Danh từ · giống đực

  1. Lài, nhài.

Biến cách của Jasmin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Jasmindie Jasmine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jasminsder Jasmine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jasminden Jasminen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Jasmindie Jasmine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jasmine

Câu hỏi thường gặp

Jasmin nghĩa là gì?

Jasmin (danh từ) nghĩa là lài, nhài.

Jasmin là der, die hay das?

Jasmin là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jasmin); số nhiều: die Jasmine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.