TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Jargon

danh từ giống đực
/ʒarˈɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Jargons · sinh cách: des Jargons

der Jargon nghĩa là biệt ngữ, ngôn ngữ, từ vựng.

Nghĩa của Jargon

Danh từ · giống đực

  1. Biệt ngữ.
  2. Ngôn ngữ, từ vựng, thuật ngữ.

Biến cách của Jargon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Jargondie Jargons
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Jargonsder Jargons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Jargonden Jargons
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Jargondie Jargons

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Jargon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jargon, intalk, slang, cant; jargon, technical language, technolect; Yiddish

Câu hỏi thường gặp

Jargon nghĩa là gì?

Jargon (danh từ) nghĩa là biệt ngữ, ngôn ngữ, từ vựng.

Jargon là der, die hay das?

Jargon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Jargon); số nhiều: die Jargons.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.