TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fachsprache

danh từ giống cái
/ˈfaxˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fachsprachen · sinh cách: der Fachsprache

die Fachsprache nghĩa là biệt ngữ.

Nghĩa của Fachsprache

Danh từ · giống cái

  1. Biệt ngữ.

Biến cách của Fachsprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fachsprachedie Fachsprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fachspracheder Fachsprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fachspracheden Fachsprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fachsprachedie Fachsprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jargon, technical language, terminology

Câu hỏi thường gặp

Fachsprache nghĩa là gì?

Fachsprache (danh từ) nghĩa là biệt ngữ.

Fachsprache là der, die hay das?

Fachsprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fachsprache); số nhiều: die Fachsprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.