TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Slang

danh từ giống đực hoặc trung
/slɛŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Slangs · sinh cách: des Slangs

der/das Slang nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ.

Nghĩa của Slang

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ.

Biến cách của Slang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Slangdie Slangs
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Slangsder Slangs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Slangden Slangs
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Slangdie Slangs

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Slang

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slang

Câu hỏi thường gặp

Slang nghĩa là gì?

Slang (danh từ) nghĩa là tiếng lóng, biệt ngữ.

Slang là der, die hay das?

Slang là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Slang); số nhiều: die Slangs.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.