TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Skulptur

danh từ giống cái
/ˌskʊlpˈtuːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Skulpturen · sinh cách: der Skulptur

die Skulptur nghĩa là tượng.

Nghĩa của Skulptur

Danh từ · giống cái

  1. Tượng.

Biến cách của Skulptur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Skulpturdie Skulpturen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Skulpturder Skulpturen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Skulpturden Skulpturen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Skulpturdie Skulpturen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sculpture (work of art)

Câu hỏi thường gặp

Skulptur nghĩa là gì?

Skulptur (danh từ) nghĩa là tượng.

Skulptur là der, die hay das?

Skulptur là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Skulptur); số nhiều: die Skulpturen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.