das Skript
số nhiều: die Skripte · sinh cách: des Skripts
das Skript nghĩa là kịch bản, tập lệnh.
Nghĩa của Skript
Danh từ · giống trung
- Kịch bản.
- Tập lệnh.
Biến cách của Skript (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Skript | die Skripte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Skripts | der Skripte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Skript | den Skripten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Skript | die Skripte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ script, notes, transcript (a writing or written document, particularly of a topic dealt with in university); script (text of the dialogue and action for a drama); script (procedure or program in computing)
Câu hỏi thường gặp
Skript nghĩa là gì?
Skript (danh từ) nghĩa là kịch bản, tập lệnh.
Skript là der, die hay das?
Skript là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Skript); số nhiều: die Skripte.