der Skorpion
số nhiều: die Skorpione · sinh cách: des Skorpions
der Skorpion nghĩa là bọ cạp, bò cạp, thiên yết, thiên hạt.
Nghĩa của Skorpion
Danh từ · giống đực
- Bọ cạp, bò cạp.
- Thiên yết, thiên hạt, thiên hiết, thần nông, hổ cáp.
Danh từ riêng
- Bọ cạp, thiên yết, thiên hạt, thiên hiết, thần nông.
Biến cách của Skorpion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Skorpion | die Skorpione |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Skorpions | der Skorpione |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Skorpion | den Skorpionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Skorpion | die Skorpione |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scorpion (arachnid of order Scorpiones); scorpio (one born in the sign of Scorpio)
Câu hỏi thường gặp
Skorpion nghĩa là gì?
Skorpion (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là bọ cạp, bò cạp, thiên yết, thiên hạt.
Skorpion là der, die hay das?
Skorpion là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Skorpion); số nhiều: die Skorpione.