TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sklavin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sklavinnen · sinh cách: der Sklavin

die Sklavin nghĩa là nô lệ.

Nghĩa của Sklavin

Danh từ · giống cái

  1. Nô lệ.

Biến cách của Sklavin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sklavindie Sklavinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sklavinder Sklavinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sklavinden Sklavinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sklavindie Sklavinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female slave

Câu hỏi thường gặp

Sklavin nghĩa là gì?

Sklavin (danh từ) nghĩa là nô lệ.

Sklavin là der, die hay das?

Sklavin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sklavin); số nhiều: die Sklavinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.