die Sklavin
số nhiều: die Sklavinnen · sinh cách: der Sklavin
die Sklavin nghĩa là nô lệ.
Nghĩa của Sklavin
Danh từ · giống cái
- Nô lệ.
Biến cách của Sklavin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sklavin | die Sklavinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sklavin | der Sklavinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sklavin | den Sklavinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sklavin | die Sklavinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female slave
Câu hỏi thường gặp
Sklavin nghĩa là gì?
Sklavin (danh từ) nghĩa là nô lệ.
Sklavin là der, die hay das?
Sklavin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sklavin); số nhiều: die Sklavinnen.