TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sklave

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈsklaːvə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sklaven · sinh cách: des Sklaven

der Sklave nghĩa là nô lệ.

Nghĩa của Sklave

Danh từ · giống đực

  1. Nô lệ.

Biến cách của Sklave (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sklavedie Sklaven
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sklavender Sklaven
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sklavenden Sklaven
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sklavendie Sklaven

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slave

Câu hỏi thường gặp

Sklave nghĩa là gì?

Sklave (danh từ) nghĩa là nô lệ.

Sklave là der, die hay das?

Sklave là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sklave); số nhiều: die Sklaven.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.