TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Skizze

danh từ giống cái
/ˈskɪt͡sə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Skizzen · sinh cách: der Skizze

die Skizze nghĩa là phác hoạ.

Nghĩa của Skizze

Danh từ · giống cái

  1. Phác hoạ.

Biến cách của Skizze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Skizzedie Skizzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Skizzeder Skizzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Skizzeden Skizzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Skizzedie Skizzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sketch

Câu hỏi thường gặp

Skizze nghĩa là gì?

Skizze (danh từ) nghĩa là phác hoạ.

Skizze là der, die hay das?

Skizze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Skizze); số nhiều: die Skizzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.