TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

nein danke

/naɪ̯n ˈdaŋkə/ giọng máy của trình duyệt

nein danke nghĩa là dạ không cám ơn.

Nghĩa của nein danke

Thán từ

  1. Dạ không cám ơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ no thank you (polite way of saying no)

Câu hỏi thường gặp

nein danke nghĩa là gì?

nein danke (thán từ) nghĩa là dạ không cám ơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.