der Nebel
sinh cách: des Nebels
der Nebel nghĩa là sương mù, tinh vân.
Nghĩa của Nebel
Danh từ · giống đực
- Sương mù.
- Tinh vân.
Biến cách của Nebel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Nebel | die Nebel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Nebels | der Nebel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Nebel | den Nebeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Nebel | die Nebel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Nebel
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Nebel
- Der Flug wurde wegen dicken Nebels abgesagt. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792610
- Der Flug ist wegen des dichten Nebels gestrichen worden. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8610560
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fog, mist, haze; nebula
Câu hỏi thường gặp
Nebel nghĩa là gì?
Nebel (danh từ) nghĩa là sương mù, tinh vân.
Nebel là der, die hay das?
Nebel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nebel).