TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

geschlossen

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈʃlɔ.sn̩/ giọng máy của trình duyệt

geschlossen nghĩa là đóng cửa, đóng, kín.

Cũng là một dạng biến đổi của schließen — Đóng.

Nghĩa của geschlossen

Tính từ

  1. Đóng cửa, đóng. (biên soạn)
  2. Kín. (biên soạn)

So sánh của geschlossen

So sánh hơngeschlossener
So sánh nhấtam geschlossensten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với geschlossen

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với geschlossen

  • Das Tor ist das ganze Jahr über geschlossen. Cái cổng bị đóng cả năm trời nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #741178

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shut; closed; locked; private, non-public; cohesive; solidary

Câu hỏi thường gặp

geschlossen nghĩa là gì?

geschlossen (tính từ) nghĩa là đóng cửa, đóng, kín.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.