geschlossen
geschlossen nghĩa là đóng cửa, đóng, kín.
Cũng là một dạng biến đổi của schließen — Đóng.
Nghĩa của geschlossen
Tính từ
- Đóng cửa, đóng. (biên soạn)
- Kín. (biên soạn)
So sánh của geschlossen
| So sánh hơn | geschlossener |
| So sánh nhất | am geschlossensten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với geschlossen
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với geschlossen
- Das Tor ist das ganze Jahr über geschlossen. Cái cổng bị đóng cả năm trời nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #741178
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shut; closed; locked; private, non-public; cohesive; solidary
Câu hỏi thường gặp
geschlossen nghĩa là gì?
geschlossen (tính từ) nghĩa là đóng cửa, đóng, kín.