TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geschlechtsverkehr

danh từ giống đực
/ɡəˈʃlɛçt͡sfɛɐ̯ˌkeːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschlechtsverkehre · sinh cách: des Geschlechtsverkehres

der Geschlechtsverkehr nghĩa là giao cấu, tính giao, sự giao cấu.

Nghĩa của Geschlechtsverkehr

Danh từ · giống đực

  1. Trang trọng Giao cấu, tính giao, giao hợp, giao phối.
  2. Trang trọng Sự giao cấu.

Biến cách của Geschlechtsverkehr (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geschlechtsverkehrdie Geschlechtsverkehre
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geschlechtsverkehresder Geschlechtsverkehre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geschlechtsverkehrden Geschlechtsverkehren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geschlechtsverkehrdie Geschlechtsverkehre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschlechtsverkehr

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sexual intercourse

Câu hỏi thường gặp

Geschlechtsverkehr nghĩa là gì?

Geschlechtsverkehr (danh từ) nghĩa là giao cấu, tính giao, sự giao cấu.

Geschlechtsverkehr là der, die hay das?

Geschlechtsverkehr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geschlechtsverkehr); số nhiều: die Geschlechtsverkehre.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.