der Geschlechtsverkehr
số nhiều: die Geschlechtsverkehre · sinh cách: des Geschlechtsverkehres
der Geschlechtsverkehr nghĩa là giao cấu, tính giao, sự giao cấu.
Nghĩa của Geschlechtsverkehr
Danh từ · giống đực
- Trang trọng Giao cấu, tính giao, giao hợp, giao phối.
- Trang trọng Sự giao cấu.
Biến cách của Geschlechtsverkehr (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Geschlechtsverkehr | die Geschlechtsverkehre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geschlechtsverkehres | der Geschlechtsverkehre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geschlechtsverkehr | den Geschlechtsverkehren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Geschlechtsverkehr | die Geschlechtsverkehre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschlechtsverkehr
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sexual intercourse
Câu hỏi thường gặp
Geschlechtsverkehr nghĩa là gì?
Geschlechtsverkehr (danh từ) nghĩa là giao cấu, tính giao, sự giao cấu.
Geschlechtsverkehr là der, die hay das?
Geschlechtsverkehr là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geschlechtsverkehr); số nhiều: die Geschlechtsverkehre.