der Sex
sinh cách: des Sexes
der Sex nghĩa là sự giao cấu.
Nghĩa của Sex
Danh từ · giống đực
- Sự giao cấu.
Biến cách của Sex (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sex |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sexes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sex |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sex |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sex
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Sex
- Sex haben — Giao cấu, làm tình.
Câu ví dụ với Sex
- Sie hatten letzte Nacht Sex. Tụi nó đã làm tình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #655450
- Was ich will, das ist keine Ehefrau, sondern eine Freundin für den Sex. Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #605924
- Ein Intelligenzler ist jemand, der etwas entdeckt hat, das interessanter ist als Sex. Một trí thức là người khám phá ra thứ gì đó thú vị hơn cả tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #701358
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sex (sexual intercourse); sexuality; sex appeal
Câu hỏi thường gặp
Sex nghĩa là gì?
Sex (danh từ) nghĩa là sự giao cấu.
Sex là der, die hay das?
Sex là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sex).