TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Begattung

danh từ giống cái
/bəˈɡatʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Begattungen · sinh cách: der Begattung

die Begattung nghĩa là giao phối.

Nghĩa của Begattung

Danh từ · giống cái

  1. Giao phối.

Biến cách của Begattung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Begattungdie Begattungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Begattungder Begattungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Begattungden Begattungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Begattungdie Begattungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Begattung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mating, copulation

Câu hỏi thường gặp

Begattung nghĩa là gì?

Begattung (danh từ) nghĩa là giao phối.

Begattung là der, die hay das?

Begattung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Begattung); số nhiều: die Begattungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.