der Beschlag
số nhiều: die Beschläge · sinh cách: des Beschlages
der Beschlag nghĩa là móng ngựa.
Nghĩa của Beschlag
Danh từ · giống đực
- Móng ngựa.
Biến cách của Beschlag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Beschlag | die Beschläge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Beschlages | der Beschläge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Beschlag | den Beschlägen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Beschlag | die Beschläge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Beschlag
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fitting, mounting; horseshoe; mist
Câu hỏi thường gặp
Beschlag nghĩa là gì?
Beschlag (danh từ) nghĩa là móng ngựa.
Beschlag là der, die hay das?
Beschlag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Beschlag); số nhiều: die Beschläge.