TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hufeisen

danh từ giống trung
/ˈhuːfˌaɪ̯zən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hufeisens

das Hufeisen nghĩa là móng ngựa.

Nghĩa của Hufeisen

Danh từ · giống trung

  1. Móng ngựa.

Biến cách của Hufeisen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hufeisendie Hufeisen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hufeisensder Hufeisen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hufeisenden Hufeisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hufeisendie Hufeisen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hufeisen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horseshoe

Câu hỏi thường gặp

Hufeisen nghĩa là gì?

Hufeisen (danh từ) nghĩa là móng ngựa.

Hufeisen là der, die hay das?

Hufeisen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hufeisen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.