TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hubschrauber

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈhuːpˌʃraʊ̯bər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hubschraubers

der Hubschrauber nghĩa là máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng.

Nghĩa của Hubschrauber

Danh từ · giống đực

  1. Máy bay trực thăng.
  2. Máy bay lên thẳng.

Biến cách của Hubschrauber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hubschrauberdie Hubschrauber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hubschraubersder Hubschrauber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hubschrauberden Hubschraubern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hubschrauberdie Hubschrauber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hubschrauber

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helicopter

Câu hỏi thường gặp

Hubschrauber nghĩa là gì?

Hubschrauber (danh từ) nghĩa là máy bay trực thăng, máy bay lên thẳng.

Hubschrauber là der, die hay das?

Hubschrauber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hubschrauber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.