das Huhn
số nhiều: die Hühner · sinh cách: des Huhnes
das Huhn nghĩa là gà, gà mái.
Nghĩa của Huhn
Danh từ · giống trung
- Gà.
- Gà mái.
Biến cách của Huhn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Huhn | die Hühner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Huhnes | der Hühner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Huhn | den Hühnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Huhn | die Hühner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Huhn
Đồng nghĩa
Họ từ của Huhn
Câu ví dụ với Huhn
- Tom drehte dem Huhn den Hals um. Tom bẻ cổ con gà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1247985
- Kannst du das Huhn packen? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1690596
- Kannst du das Huhn einfangen? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1690597
- Kannst du das Huhn fangen? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1690603
- Das Huhn ist nicht durch. Gà này nấu chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4127806
- Sie kaufte ein Huhn. Cô ấy đã mua một con gà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801506
- Das Huhn ist verkocht. Con gà đó bị nấu quá chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6460964
- Tom hat Hühner. Tom có gà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6619383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chicken; hen
Câu hỏi thường gặp
Huhn nghĩa là gì?
Huhn (danh từ) nghĩa là gà, gà mái.
Huhn là der, die hay das?
Huhn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Huhn); số nhiều: die Hühner.