TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Huhn

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/huːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hühner · sinh cách: des Huhnes

das Huhn nghĩa là gà, gà mái.

Nghĩa của Huhn

Danh từ · giống trung

  1. Gà.
  2. Gà mái.

Biến cách của Huhn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Huhndie Hühner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Huhnesder Hühner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Huhnden Hühnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Huhndie Hühner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Huhn

Đồng nghĩa

Họ từ của Huhn

Câu ví dụ với Huhn

  • Tom drehte dem Huhn den Hals um. Tom bẻ cổ con gà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1247985
  • Kannst du das Huhn packen? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1690596
  • Kannst du das Huhn einfangen? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1690597
  • Kannst du das Huhn fangen? Bạn có thể bắt gà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1690603
  • Das Huhn ist nicht durch. Gà này nấu chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4127806
  • Sie kaufte ein Huhn. Cô ấy đã mua một con gà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801506
  • Das Huhn ist verkocht. Con gà đó bị nấu quá chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6460964
  • Tom hat Hühner. Tom có gà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6619383

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chicken; hen

Câu hỏi thường gặp

Huhn nghĩa là gì?

Huhn (danh từ) nghĩa là gà, gà mái.

Huhn là der, die hay das?

Huhn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Huhn); số nhiều: die Hühner.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.