beschissen
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[bəˈʃɪsn̩] giọng máy của trình duyệt
beschissen nghĩa là tệ hại, tồi tệ.
Nghĩa của beschissen
Tính từ
- (thô tục) tệ hại, tồi tệ. (biên soạn)
So sánh của beschissen
| So sánh hơn | beschissener |
| So sánh nhất | am beschissensten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với beschissen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với beschissen
- Es geht mir beschissen. Tôi thấy tởm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12545720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shitty; damn, intensifier, expresses contempt for the modified noun
Câu hỏi thường gặp
beschissen nghĩa là gì?
beschissen (tính từ) nghĩa là tệ hại, tồi tệ.