bescheuert
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
bescheuert nghĩa là điên, ngớ ngẩn.
Nghĩa của bescheuert
Tính từ
- (khẩu ngữ) điên, ngớ ngẩn. (biên soạn)
So sánh của bescheuert
| So sánh hơn | bescheuerter |
| So sánh nhất | am bescheuertesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ idiotic, crazy, foolish
Câu hỏi thường gặp
bescheuert nghĩa là gì?
bescheuert (tính từ) nghĩa là điên, ngớ ngẩn.