bescheiden
bescheiden nghĩa là khiêm tốn, kiệm, khúm núm.
Cũng là một dạng biến đổi của Bescheid — Tin, thông báo (Bescheid sagen — báo cho biết; Bescheid wissen — biết rõ).
Nghĩa của bescheiden
Tính từ
- Khiêm tốn, kiệm.
- Khúm núm.
So sánh của bescheiden
| So sánh hơn | bescheidener |
| So sánh nhất | am bescheidensten |
Chia động từ bescheiden
Hiện tại Präsens
- ich bescheide
- du bescheidest
- er/sie/es bescheidet
- wir bescheiden
- ihr bescheidet
- sie/Sie bescheiden
Quá khứ đơn Präteritum
- ich beschied
- du beschiedest
- er/sie/es beschied
- wir beschieden
- ihr beschiedet
- sie/Sie beschieden
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe beschieden
- du hast beschieden
- er/sie/es hat beschieden
- wir haben beschieden
- ihr habt beschieden
- sie/Sie haben beschieden
Tương lai Futur I
- ich werde bescheiden
- du wirst bescheiden
- er/sie/es wird bescheiden
- wir werden bescheiden
- ihr werdet bescheiden
- sie/Sie werden bescheiden
Giả định I Konjunktiv I
- ich bescheide
- du bescheidest
- er/sie/es bescheide
- wir bescheiden
- ihr bescheidet
- sie/Sie bescheiden
Mệnh lệnh Imperativ
- bescheid! (du)
- bescheidet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bescheiden
Đồng nghĩa
Họ từ của bescheiden
Câu ví dụ với bescheiden
- Nur wenige Personen wissen über den Plan Bescheid. Ít người biết về kế hoạch này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #767176
- Ich werde dir später Bescheid geben. Tôi sẽ báo cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5676043
- Ich werde euch später Bescheid geben. Tôi sẽ báo cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5676045
- Ich werde ihnen später Bescheid geben. Tôi sẽ báo cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5676046
- Gebt mir Bescheid, wenn ich irgendetwas tun kann. Cần gì thì cứ việc nói với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13822195
- Ich gebe dir Bescheid, wenn es so weit ist. Lúc nào chuẩn bị xong, tôi sẽ báo cho bạn biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7760603
- Ich geben Ihnen Bescheid, wenn es so weit ist. Lúc nào chuẩn bị xong, tôi sẽ báo cho bạn biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7760604
- Ich gebe euch Bescheid, wenn es so weit ist. Lúc nào chuẩn bị xong, tôi sẽ báo cho bạn biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7760606
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ modest, humble (of a person); limited, disappointing, little (of qualities, especially success/growth)
- Động từ to confer the decision or fate formally, to announce, to proclaim; to accept so as to become content with
Câu hỏi thường gặp
bescheiden nghĩa là gì?
bescheiden (tính từ) nghĩa là khiêm tốn, kiệm, khúm núm.
Chia động từ bescheiden ở thì hiện tại thế nào?
ich bescheide, du bescheidest, er/sie/es bescheidet, wir bescheiden, ihr bescheidet, sie/Sie bescheiden. Phân từ II: beschieden.