einfach
einfach nghĩa là dễ dàng, dễ, giản dị, mộc mạc.
Nghĩa của einfach
Tính từ
- Dễ dàng, dễ.
- Giản dị, mộc mạc, đơn giản, giản đơn.
- Tiện lợi.
Phó từ
- Chỉ.
- Chỉ việc, chỉ cần.
So sánh của einfach
| So sánh hơn | einfacher |
| So sánh nhất | am einfachsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với einfach
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của einfach
Câu ví dụ với einfach
- Ich weiß einfach nicht, was ich sagen soll. Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #89
- Nur, dass es hier nicht so einfach ist. Nhưng ở đây, không dễ dàng như vậy đâu.Tatoeba #226
- Ich finde, Wörter mit präzisen Bedeutungen kann man sich am einfachsten merken. Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.Tatoeba #805
- Das Problem ist alles andere als einfach. Vấn đề đó không hề dễ dàng chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2377256
- Sie ist einfach ein ganz normales Mädchen. Cô ta chỉ là một cô gái bình thường (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8103114
- Glaubst du, dass meine Arbeit einfach ist? Bạn có nghĩ là công việc của tôi dễ dàng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8724424
- Na, trink doch einfach Kaffee oder so. Thì, cứ uống tạm cà phê hay gì đó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13725421
- Es ist nicht einfach, eine Fremdsprache zu lernen. Học tiếng nước ngoài không hề dễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #755255
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ easy; simple, plain, straightforward; single; one-way; easy-to-use
- Phó từ easily; just, simply
Câu hỏi thường gặp
einfach nghĩa là gì?
einfach (tính từ, phó từ) nghĩa là dễ dàng, dễ, giản dị, mộc mạc.