schwierig
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃviːrɪç/ giọng máy của trình duyệt
schwierig nghĩa là khó, khó khăn, khốn khó.
Nghĩa của schwierig
Tính từ
- Khó, khó khăn.
- Khốn khó.
- Ngoan cố.
- Phức tạp.
- Khó tả.
So sánh của schwierig
| So sánh hơn | schwieriger |
| So sánh nhất | am schwierigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schwierig
Đồng nghĩa
Họ từ của schwierig
Câu ví dụ với schwierig
- Es ist ziemlich schwierig, Französisch nach 2, 3 Jahren zu beherrschen. Rất là khó để thành thạo tiếng Pháp trong hai hay ba năm.Tatoeba #400
- Es ist schwierig, ein Gespräch mit jemandem zu führen, der nur "Ja" und "Nein" sagt. Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".Tatoeba #393
- Die Grammatik dieser Sprache ist sehr schwierig. Ngữ pháp của ngôn ngữ này rất khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13177555
- Es ist schwierig, John zu überzeugen. Thuyết phục John là một việc khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #697187
- Das ist für Tom ganz schwierig. Điều này rất khó cho Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3539536
- Warum muss alles so schwierig sein? Tại sao mọi thứ cứ phải khó khăn thế nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4690141
- Vietnamesisch ist wirklich schwierig zu lernen. Tiếng Việt thật sự rất khó học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12231262
- Es war alles schwierig. Mọi thứ đều khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9443785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ difficult, hard, challenging, tough; difficult, prickly
Câu hỏi thường gặp
schwierig nghĩa là gì?
schwierig (tính từ) nghĩa là khó, khó khăn, khốn khó.