schwer
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃveːr/ giọng máy của trình duyệt
schwer nghĩa là nặng, khó, khó khăn.
Nghĩa của schwer
Tính từ
- Nặng.
- Nghĩa bóng Khó, khó khăn.
- Nghĩa bóng Khốn khó.
So sánh của schwer
| So sánh hơn | schwerer |
| So sánh nhất | am schwersten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schwer
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của schwer
Câu ví dụ với schwer
- Leicht zu reden, schwer zu tun. Nói thì dễ, làm thì khó.Tatoeba #5129319
- Deutsch ist wirklich schwer. Tiếng Đức khó quá.Tatoeba #10039695
- Es fällt mir schwer, vor 6 Uhr aufzustehen. Tôi thấy khó dậy trước sáu giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366924
- Es ist sehr schwer, schlechte Angewohnheiten abzulegen. Rất khó để từ bỏ những thói quen xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #615224
- Ich kann sein Benehmen nur schwer ertragen. tôi có thể chịu đựng được sự đối xử của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #962312
- Es fällt mir schwer, das zu glauben. Tôi thấy điều này khó tin quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2223543
- Es ist schwer, sich Details zu merken. Thật khó để mà nhớ được những chi tiết nhỏ nhặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12844062
- Dieses Buch ist ziemlich schwer zu lesen. Quyển sách này khá là khó đọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13612271
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heavy, weighty; indigestible; grave, severe, intense, serious, heavy; heavy (doing the specified activity more intensely); clumsy, sluggish; difficult, hard; very, much
Câu hỏi thường gặp
schwer nghĩa là gì?
schwer (tính từ) nghĩa là nặng, khó, khó khăn.