TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwelle

danh từ giống cái
/ˈʃvɛlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwellen · sinh cách: der Schwelle

die Schwelle nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.

Cũng là một dạng biến đổi của schwellen — Sưng.

Nghĩa của Schwelle

Danh từ · giống cái

  1. Ngưỡng, ngưỡng cửa.

Biến cách của Schwelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwelledie Schwellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwelleder Schwellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwelleden Schwellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwelledie Schwellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ threshold

Câu hỏi thường gặp

Schwelle nghĩa là gì?

Schwelle (danh từ) nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.

Schwelle là der, die hay das?

Schwelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwelle); số nhiều: die Schwellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.