die Schwelle
số nhiều: die Schwellen · sinh cách: der Schwelle
die Schwelle nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.
Cũng là một dạng biến đổi của schwellen — Sưng.
Nghĩa của Schwelle
Danh từ · giống cái
- Ngưỡng, ngưỡng cửa.
Biến cách của Schwelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schwelle | die Schwellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schwelle | der Schwellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schwelle | den Schwellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schwelle | die Schwellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ threshold
Câu hỏi thường gặp
Schwelle nghĩa là gì?
Schwelle (danh từ) nghĩa là ngưỡng, ngưỡng cửa.
Schwelle là der, die hay das?
Schwelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwelle); số nhiều: die Schwellen.