schwellen
schwellen nghĩa là sưng.
Cũng là một dạng biến đổi của Schwelle — Ngưỡng, ngưỡng cửa.
Nghĩa của schwellen
Động từ
- Sưng.
Chia động từ schwellen
Hiện tại Präsens
- ich schwelle
- du schwillst
- er/sie/es schwillt
- wir schwellen
- ihr schwellt
- sie/Sie schwellen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich schwoll
- du schwollst
- er/sie/es schwoll
- wir schwollen
- ihr schwollt
- sie/Sie schwollen
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin geschwollen
- du bist geschwollen
- er/sie/es ist geschwollen
- wir sind geschwollen
- ihr seid geschwollen
- sie/Sie sind geschwollen
Tương lai Futur I
- ich werde schwellen
- du wirst schwellen
- er/sie/es wird schwellen
- wir werden schwellen
- ihr werdet schwellen
- sie/Sie werden schwellen
Giả định I Konjunktiv I
- ich schwelle
- du schwellest
- er/sie/es schwelle
- wir schwellen
- ihr schwellet
- sie/Sie schwellen
Mệnh lệnh Imperativ
- schwill! (du)
- schwellt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của schwellen
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swell up; to bulge; to swell something
Câu hỏi thường gặp
schwellen nghĩa là gì?
schwellen (động từ) nghĩa là sưng.
Chia động từ schwellen ở thì hiện tại thế nào?
ich schwelle, du schwillst, er/sie/es schwillt, wir schwellen, ihr schwellt, sie/Sie schwellen. Phân từ II: geschwollen.