die Schwere
sinh cách: der Schwere
die Schwere nghĩa là sức nặng, độ nặng.
Cũng là một dạng biến đổi của schwer — Nặng.
Nghĩa của Schwere
Danh từ · giống cái
- Sức nặng, độ nặng.
Biến cách của Schwere (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schwere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schwere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schwere |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schwere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heaviness; severity
Câu hỏi thường gặp
Schwere nghĩa là gì?
Schwere (danh từ) nghĩa là sức nặng, độ nặng.
Schwere là der, die hay das?
Schwere là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwere).