TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwere

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃveːʁə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Schwere

die Schwere nghĩa là sức nặng, độ nặng.

Cũng là một dạng biến đổi của schwer — Nặng.

Nghĩa của Schwere

Danh từ · giống cái

  1. Sức nặng, độ nặng.

Biến cách của Schwere (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwere
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwere
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heaviness; severity

Câu hỏi thường gặp

Schwere nghĩa là gì?

Schwere (danh từ) nghĩa là sức nặng, độ nặng.

Schwere là der, die hay das?

Schwere là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwere).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.