TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

leicht

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/laɪ̯çt/ giọng máy của trình duyệt

leicht nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng, dễ dàng, dễ.

Nghĩa của leicht

Tính từ

  1. Nhẹ, nhẹ nhàng.
  2. Dễ dàng, dễ.

Phó từ

  1. Hơi.

So sánh của leicht

So sánh hơnleichter
So sánh nhấtam leichtesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leicht

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của leicht

Câu ví dụ với leicht

  • Ich bin ein Mensch, der viele Fehler hat, aber diese Fehler können leicht korrigiert werden. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.Tatoeba #173
  • Leicht zu reden, schwer zu tun. Nói thì dễ, làm thì khó.Tatoeba #5129319
  • Es ist nicht leicht, schlechte Angewohnheiten wieder loszuwerden. Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362594
  • Du gibst nicht so leicht auf, nicht wahr? Bạn đã không bỏ cuộc dễ dàng quá, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #706220
  • Es ist nicht leicht, eine Fremdsprache zu erlernen. Học tiếng nước ngoài không hề dễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #951581
  • Diesen Text zu übersetzen wird sehr leicht sein. Dịch đoạn văn này sẽ rất dễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #960812
  • Es ist nicht leicht, seine Gedanken zu verstehen. Không dễ để hiểu được những ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1812103
  • Vietnamesisch ist sehr leicht zu erlernen. Tiếng Việt rất dễ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2447316

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ light (not heavy); easy (not difficult); light, lite, diet (of food which is low in calories); slight
  • Phó từ slightly; easily; really, perhaps; expresses surprise, assumption, suspicion, or the expectation of a negative answer; often untranslatable

Câu hỏi thường gặp

leicht nghĩa là gì?

leicht (tính từ, phó từ) nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng, dễ dàng, dễ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.