leicht
leicht nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng, dễ dàng, dễ.
Nghĩa của leicht
Tính từ
- Nhẹ, nhẹ nhàng.
- Dễ dàng, dễ.
Phó từ
- Hơi.
So sánh của leicht
| So sánh hơn | leichter |
| So sánh nhất | am leichtesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leicht
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của leicht
Câu ví dụ với leicht
- Ich bin ein Mensch, der viele Fehler hat, aber diese Fehler können leicht korrigiert werden. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.Tatoeba #173
- Leicht zu reden, schwer zu tun. Nói thì dễ, làm thì khó.Tatoeba #5129319
- Es ist nicht leicht, schlechte Angewohnheiten wieder loszuwerden. Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362594
- Du gibst nicht so leicht auf, nicht wahr? Bạn đã không bỏ cuộc dễ dàng quá, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #706220
- Es ist nicht leicht, eine Fremdsprache zu erlernen. Học tiếng nước ngoài không hề dễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #951581
- Diesen Text zu übersetzen wird sehr leicht sein. Dịch đoạn văn này sẽ rất dễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #960812
- Es ist nicht leicht, seine Gedanken zu verstehen. Không dễ để hiểu được những ý tưởng của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1812103
- Vietnamesisch ist sehr leicht zu erlernen. Tiếng Việt rất dễ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2447316
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ light (not heavy); easy (not difficult); light, lite, diet (of food which is low in calories); slight
- Phó từ slightly; easily; really, perhaps; expresses surprise, assumption, suspicion, or the expectation of a negative answer; often untranslatable
Câu hỏi thường gặp
leicht nghĩa là gì?
leicht (tính từ, phó từ) nghĩa là nhẹ, nhẹ nhàng, dễ dàng, dễ.