der Leichnam
số nhiều: die Leichname · sinh cách: des Leichnams
der Leichnam nghĩa là xác, thi thể, tử thi.
Nghĩa của Leichnam
Danh từ · giống đực
- Xác, thi thể, tử thi, thây.
Biến cách của Leichnam (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Leichnam | die Leichname |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Leichnams | der Leichname |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Leichnam | den Leichnamen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Leichnam | die Leichname |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Leichnam
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corpse (dead human body)
Câu hỏi thường gặp
Leichnam nghĩa là gì?
Leichnam (danh từ) nghĩa là xác, thi thể, tử thi.
Leichnam là der, die hay das?
Leichnam là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Leichnam); số nhiều: die Leichname.