TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Leiche

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈlaɪ̯çə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leichen · sinh cách: der Leiche

die Leiche nghĩa là xác, thi thể.

Nghĩa của Leiche

Danh từ · giống cái

  1. Xác, thi thể, tử thi, thây.

Biến cách của Leiche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Leichedie Leichen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Leicheder Leichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Leicheden Leichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Leichedie Leichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Leiche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dead body, corpse, cadaver, carcass

Câu hỏi thường gặp

Leiche nghĩa là gì?

Leiche (danh từ) nghĩa là xác, thi thể.

Leiche là der, die hay das?

Leiche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leiche); số nhiều: die Leichen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.