leichtsinnig
/ˈlaɪ̯çtˌzɪnɪç/ giọng máy của trình duyệt
leichtsinnig nghĩa là bất cẩn.
Nghĩa của leichtsinnig
Tính từ
- Bất cẩn.
So sánh của leichtsinnig
| So sánh hơn | leichtsinniger |
| So sánh nhất | am leichtsinnigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leichtsinnig
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ careless, reckless
Câu hỏi thường gặp
leichtsinnig nghĩa là gì?
leichtsinnig (tính từ) nghĩa là bất cẩn.