TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vorsichtig

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːɐ̯ˌzɪçtɪç/ giọng máy của trình duyệt

vorsichtig nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.

Nghĩa của vorsichtig

Tính từ

  1. Cẩn trọng, cẩn thận.

So sánh của vorsichtig

So sánh hơnvorsichtiger
So sánh nhấtam vorsichtigsten

Câu ví dụ với vorsichtig

  • Ich habe die Antworten vorsichtig geschrieben. Tôi đã viết những câu trả lời cẩn thận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #725550
  • Meine Mutter öffnete vorsichtig die Tür. Mẹ tôi cẩn thận mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7523309
  • Ich werde sehr vorsichtig sein. Tôi sẽ cực kỳ cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7277260
  • Gehen Sie vorsichtig zu Werke! Hãy cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861410
  • Tom ist immer vorsichtig. Tom lúc nào cũng cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8826299
  • Gehe vorsichtig zu Werke! Hãy cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861407
  • Geht vorsichtig zu Werke! Hãy cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861411
  • Fahren Sie vorsichtig. Lái cẩn thận vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #556077

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deliberate (not hasty or sudden); careful, cautious, wary, circumspect
  • Phó từ carefully

Câu hỏi thường gặp

vorsichtig nghĩa là gì?

vorsichtig (tính từ) nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.