TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Leichtsinn

danh từ giống đực
/ˈlaɪ̯çtzɪn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Leichtsinnes

der Leichtsinn nghĩa là sự bất cẩn.

Nghĩa của Leichtsinn

Danh từ · giống đực

  1. Sự bất cẩn.

Biến cách của Leichtsinn (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Leichtsinn
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Leichtsinnes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Leichtsinn
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Leichtsinn

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carelessness, recklessness

Câu hỏi thường gặp

Leichtsinn nghĩa là gì?

Leichtsinn (danh từ) nghĩa là sự bất cẩn.

Leichtsinn là der, die hay das?

Leichtsinn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Leichtsinn).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.