wenig
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈveːnɪç/ giọng máy của trình duyệt
wenig nghĩa là ít, một chút, một ít.
Nghĩa của wenig
Tính từ
- Ít (wenig Zeit — ít thời gian) (biên soạn)
- (ein wenig) một chút, một ít. (biên soạn)
So sánh của wenig
| So sánh hơn | weniger |
| So sánh nhất | am wenigsten |
Câu ví dụ với wenig
- Arm ist nicht, wer zu wenig besitzt, sondern, wer zu viel haben möchte. Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.Tatoeba #387
- Es ist nur noch wenig Papier übrig. Còn rất ít giấy thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1004375
- Auf dieser Straße gibt es wenig Autoverkehr. Con đường này không có nhiều xe đi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2692959
- Ich werde ein wenig mehr Zeit benötigen. Tôi sẽ cần thêm một chút thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3966634
- „Warum?“ fragte die Tochter, ein wenig verärgert. "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11563534
- Der Schmerz hat ein wenig nachgelassen. Cơn đau đã dịu đi một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #604679
- Iss viel Brot, trink wenig Wein! Ăn nhiều bánh mì vào, uống ít rượu thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5401759
- Es war wenig Wasser im Brunnen. Có một ít nước trong giếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7495788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ little, few (a small amount, a small number)
Câu hỏi thường gặp
wenig nghĩa là gì?
wenig (tính từ) nghĩa là ít, một chút, một ít.