die Wendung
số nhiều: die Wendungen · sinh cách: der Wendung
die Wendung nghĩa là thành ngữ, từ ngữ.
Nghĩa của Wendung
Danh từ · giống cái
- Thành ngữ, từ ngữ.
Biến cách của Wendung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wendung | die Wendungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wendung | der Wendungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wendung | den Wendungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wendung | die Wendungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turn; expression, phrase
Câu hỏi thường gặp
Wendung nghĩa là gì?
Wendung (danh từ) nghĩa là thành ngữ, từ ngữ.
Wendung là der, die hay das?
Wendung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wendung); số nhiều: die Wendungen.