TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wendung

danh từ giống cái
/ˈvɛndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wendungen · sinh cách: der Wendung

die Wendung nghĩa là thành ngữ, từ ngữ.

Nghĩa của Wendung

Danh từ · giống cái

  1. Thành ngữ, từ ngữ.

Biến cách của Wendung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wendungdie Wendungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wendungder Wendungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wendungden Wendungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wendungdie Wendungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turn; expression, phrase

Câu hỏi thường gặp

Wendung nghĩa là gì?

Wendung (danh từ) nghĩa là thành ngữ, từ ngữ.

Wendung là der, die hay das?

Wendung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wendung); số nhiều: die Wendungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.