TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

kompliziert

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

kompliziert nghĩa là phức tạp.

Cũng là một dạng biến đổi của komplizieren — Làm phức tạp.

Nghĩa của kompliziert

Tính từ

  1. Phức tạp.

So sánh của kompliziert

So sánh hơnkomplizierter
So sánh nhấtam kompliziertesten

Câu ví dụ với kompliziert

  • Das ist mir zu kompliziert. Nó quá phức tạp với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5480860
  • Die Geschichte in diesem japanischen Roman war ziemlich kompliziert. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13857694
  • Das ist kompliziert. Cái này phức tạp đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5678134
  • Das wird die Dinge noch komplizierter machen. Điều đó sẽ làm vấn đề thêm phức tạp hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2091864

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ complicated, complex; sophisticated

Câu hỏi thường gặp

kompliziert nghĩa là gì?

kompliziert (tính từ) nghĩa là phức tạp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.