kompliziert
kompliziert nghĩa là phức tạp.
Cũng là một dạng biến đổi của komplizieren — Làm phức tạp.
Nghĩa của kompliziert
Tính từ
- Phức tạp.
So sánh của kompliziert
| So sánh hơn | komplizierter |
| So sánh nhất | am kompliziertesten |
Câu ví dụ với kompliziert
- Das ist mir zu kompliziert. Nó quá phức tạp với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5480860
- Die Geschichte in diesem japanischen Roman war ziemlich kompliziert. Câu truyện trong tiểu thuyết Nhật này khá phức tạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13857694
- Das ist kompliziert. Cái này phức tạp đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5678134
- Das wird die Dinge noch komplizierter machen. Điều đó sẽ làm vấn đề thêm phức tạp hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2091864
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ complicated, complex; sophisticated
Câu hỏi thường gặp
kompliziert nghĩa là gì?
kompliziert (tính từ) nghĩa là phức tạp.