der Komplize
số nhiều: die Komplizen · sinh cách: des Komplizen
der Komplize nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.
Nghĩa của Komplize
Danh từ · giống đực
- Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.
Biến cách của Komplize (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Komplize | die Komplizen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Komplizen | der Komplizen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Komplizen | den Komplizen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Komplizen | die Komplizen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accomplice
Câu hỏi thường gặp
Komplize nghĩa là gì?
Komplize (danh từ) nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.
Komplize là der, die hay das?
Komplize là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Komplize); số nhiều: die Komplizen.