TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Komplize

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔmˈpliːt͡sə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Komplizen · sinh cách: des Komplizen

der Komplize nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.

Nghĩa của Komplize

Danh từ · giống đực

  1. Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.

Biến cách của Komplize (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Komplizedie Komplizen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Komplizender Komplizen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Komplizenden Komplizen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Komplizendie Komplizen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accomplice

Câu hỏi thường gặp

Komplize nghĩa là gì?

Komplize (danh từ) nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.

Komplize là der, die hay das?

Komplize là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Komplize); số nhiều: die Komplizen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.