das Kompliment
số nhiều: die Komplimente · sinh cách: des Komplimentes
das Kompliment nghĩa là lời khen.
Nghĩa của Kompliment
Danh từ · giống trung
- Lời khen.
Biến cách của Kompliment (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kompliment | die Komplimente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Komplimentes | der Komplimente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kompliment | den Komplimenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kompliment | die Komplimente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compliment
Câu hỏi thường gặp
Kompliment nghĩa là gì?
Kompliment (danh từ) nghĩa là lời khen.
Kompliment là der, die hay das?
Kompliment là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kompliment); số nhiều: die Komplimente.