TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kompliment

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Komplimente · sinh cách: des Komplimentes

das Kompliment nghĩa là lời khen.

Nghĩa của Kompliment

Danh từ · giống trung

  1. Lời khen.

Biến cách của Kompliment (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Komplimentdie Komplimente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Komplimentesder Komplimente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Komplimentden Komplimenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Komplimentdie Komplimente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compliment

Câu hỏi thường gặp

Kompliment nghĩa là gì?

Kompliment (danh từ) nghĩa là lời khen.

Kompliment là der, die hay das?

Kompliment là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kompliment); số nhiều: die Komplimente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.