der Komplex
số nhiều: die Komplexe · sinh cách: des Komplexes
der Komplex nghĩa là mặc cảm, phức cảm.
Nghĩa của Komplex
Danh từ · giống đực
- Mặc cảm, phức cảm.
Biến cách của Komplex (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Komplex | die Komplexe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Komplexes | der Komplexe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Komplex | den Komplexen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Komplex | die Komplexe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ complex
- Tính từ complex, sophisticated, involved
Câu hỏi thường gặp
Komplex nghĩa là gì?
Komplex (danh từ) nghĩa là mặc cảm, phức cảm.
Komplex là der, die hay das?
Komplex là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Komplex); số nhiều: die Komplexe.