TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Komplex

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔmˈplɛks/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Komplexe · sinh cách: des Komplexes

der Komplex nghĩa là mặc cảm, phức cảm.

Nghĩa của Komplex

Danh từ · giống đực

  1. Mặc cảm, phức cảm.

Biến cách của Komplex (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Komplexdie Komplexe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Komplexesder Komplexe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Komplexden Komplexen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Komplexdie Komplexe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ complex
  • Tính từ complex, sophisticated, involved

Câu hỏi thường gặp

Komplex nghĩa là gì?

Komplex (danh từ) nghĩa là mặc cảm, phức cảm.

Komplex là der, die hay das?

Komplex là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Komplex); số nhiều: die Komplexe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.