komplett
komplett nghĩa là đầy đủ, toàn phần, hoàn toàn, toàn tập.
Nghĩa của komplett
Tính từ
- Đầy đủ, toàn phần.
- Hoàn toàn, toàn tập.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với komplett
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với komplett
- Ich habe vor drei Monaten komplett aufgehört zu rauchen. Tôi đã cai thuốc lá hoàn toàn từ ba tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1016609
- Ich habe vor drei Monaten komplett mit dem Rauchen aufgehört. Tôi đã cai thuốc lá hoàn toàn từ ba tháng trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1016608
- Ich bin komplett bankrott. Tôi thật sự hết tiền rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8240825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ complete, entire (including all possible parts or elements)
Câu hỏi thường gặp
komplett nghĩa là gì?
komplett (tính từ) nghĩa là đầy đủ, toàn phần, hoàn toàn, toàn tập.