vollständig
vollständig nghĩa là đầy đủ, toàn phần, hoàn toàn.
Nghĩa của vollständig
Tính từ
- Đầy đủ, toàn phần.
Phó từ
- Hoàn toàn.
So sánh của vollständig
| So sánh hơn | vollständiger |
| So sánh nhất | am vollständigsten |
Câu ví dụ với vollständig
- Die Angelegenheit ist vollständig geregelt. Mọi chuyện đã được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2378647
- Toms vollständiger Name ist Tom Tomahawk. Họ và tên của Tom là Tom Tomahawk. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13648432
- Wir wollen vollständige Sätze. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611584
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ complete; entire
- Phó từ completely, fully
Câu hỏi thường gặp
vollständig nghĩa là gì?
vollständig (tính từ, phó từ) nghĩa là đầy đủ, toàn phần, hoàn toàn.