TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vollständig

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɔlˌʃtɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt

vollständig nghĩa là đầy đủ, toàn phần, hoàn toàn.

Nghĩa của vollständig

Tính từ

  1. Đầy đủ, toàn phần.

Phó từ

  1. Hoàn toàn.

So sánh của vollständig

So sánh hơnvollständiger
So sánh nhấtam vollständigsten

Câu ví dụ với vollständig

  • Die Angelegenheit ist vollständig geregelt. Mọi chuyện đã được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2378647
  • Toms vollständiger Name ist Tom Tomahawk. Họ và tên của Tom là Tom Tomahawk. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13648432
  • Wir wollen vollständige Sätze. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611584

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ complete; entire
  • Phó từ completely, fully

Câu hỏi thường gặp

vollständig nghĩa là gì?

vollständig (tính từ, phó từ) nghĩa là đầy đủ, toàn phần, hoàn toàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.