das Volt
danh từ giống trung
/vɔlt/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Volts · sinh cách: des Voltes
das Volt nghĩa là vôn.
Nghĩa của Volt
Danh từ · giống trung
- Vôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volt (unit of measure)
Câu hỏi thường gặp
Volt nghĩa là gì?
Volt (danh từ) nghĩa là vôn.
Volt là der, die hay das?
Volt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Volt); số nhiều: die Volts.