TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Volumen

danh từ giống trung
/voˈluːmən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Volumens

das Volumen nghĩa là thể tích, dung tích.

Nghĩa của Volumen

Danh từ · giống trung

  1. Thể tích, dung tích.

Biến cách của Volumen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Volumendie Volumen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Volumensder Volumen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Volumenden Volumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Volumendie Volumen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Volumen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volume

Câu hỏi thường gặp

Volumen nghĩa là gì?

Volumen (danh từ) nghĩa là thể tích, dung tích.

Volumen là der, die hay das?

Volumen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Volumen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.