das Volumen
sinh cách: des Volumens
das Volumen nghĩa là thể tích, dung tích.
Nghĩa của Volumen
Danh từ · giống trung
- Thể tích, dung tích.
Biến cách của Volumen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Volumen | die Volumen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Volumens | der Volumen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Volumen | den Volumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Volumen | die Volumen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Volumen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volume
Câu hỏi thường gặp
Volumen nghĩa là gì?
Volumen (danh từ) nghĩa là thể tích, dung tích.
Volumen là der, die hay das?
Volumen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Volumen).