von
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/fɔn/ giọng máy của trình duyệt
von nghĩa là từ, của.
Nghĩa của von
Giới từ
- Từ.
- Của.
- Về.
- Nước, thành, xứ.
- Bởi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với von
Đồng nghĩa
Họ từ của von
Cụm từ, thành ngữ với von
- Bekenntnis von Nicäa — Tín điều nicaea.
- Golf von Alaska — Vịnh alaska.
- Golf von Bengalen — Vịnh bengal.
- Golf von Biskaya — Vịnh biscay.
- Golf von Guinea — Vịnh guinea.
- Golf von Kalifornien — Vịnh california.
- Golf von Mexiko — Vịnh mexico, vịnh méxico, vịnh mễ tây cơ, vịnh mễ, vịnh mê-hi-cô.
- Horn von Afrika — Sừng châu phi.
- Straße von Gibraltar — Eo biển gi-bran-ta.
- von A bis Z — Từ A đến Z.
- von ganzem Herzen — Hết lòng, nhất tâm.
- von jetzt an — Từ giờ trở đi.
Câu ví dụ với von
- Hauen wir ab von hier, die Bullen kommen. Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.Tatoeba #527
- Tim ist ein großer Fan von satirischen Komödien. Tim rất thích truyện cười mỉa mai.Tatoeba #783
- Hast du von dem Unfall gehört? Anh có nghe nói gì về tai nạn không?Tatoeba #720708
- Betrunkener Tom kommt, schwankend von Seite zu Seite. Tom đã say rượu đi khất kha khất khưởng.Tatoeba #4170346
- Ich habe von dir geträumt. Tôi mơ đến bạn.Tatoeba #812
- Der Flughafen befindet sich in der Bucht von Osaka. Sân bay này tại vịnh Osaka.Tatoeba #465606
- Machen Sie Gebrauch von allen. Hãy dùng hết cả điTatoeba #2983880
- Heute ist der 18. Juni und das ist der Geburtstag von Muiriel! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #81
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ from; of, belonging to (often replacing genitive; see usage note below); by; denotes the agent in passive voice; about, of (a topic); on, with (a resource)
Câu hỏi thường gặp
von nghĩa là gì?
von (giới từ) nghĩa là từ, của.