davon
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/daˈfɔn/ giọng máy của trình duyệt
davon nghĩa là từ đó, từ cái đó, về điều đó.
Nghĩa của davon
Phó từ
- Từ đó, từ cái đó. (biên soạn)
- Về điều đó. (biên soạn)
- Trong số đó. (biên soạn)
Câu ví dụ với davon
- Deshalb haben wir dir nichts davon erzählt. Đó là lý do chúng tôi đã không nói với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7559871
- Deshalb haben wir euch nichts davon erzählt. Đó là lý do chúng tôi đã không nói với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7559874
- Deshalb haben wir Ihnen nichts davon erzählt. Đó là lý do chúng tôi đã không nói với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7559875
- Ich bin davon überzeugt, dass er unschuldig ist. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550242
- Er scheint nichts davon zu verstehen. Anh ta dường như không biết gì về vấn đề này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #656922
- Karl fuhr mit dem Motorrad davon. Karl lái xe máy rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12590932
- Du läufst einfach vor den Problemen des Lebens davon. bạn chỉ đang chạy thoát khỏi các vấn đề của cuộc sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190
- Hast du eine Vorstellung davon, wie mein Leben aussieht? Bạn có ít ý kiến nào về cuộc đời tôi khong (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #895
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ from it, from that, therefrom, off it, off that
Câu hỏi thường gặp
davon nghĩa là gì?
davon (phó từ) nghĩa là từ đó, từ cái đó, về điều đó.