TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Daumen

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈdaʊ̯mən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Daumens

der Daumen nghĩa là ngón tay cái.

Nghĩa của Daumen

Danh từ · giống đực

  1. Ngón tay cái.

Biến cách của Daumen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Daumendie Daumen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Daumensder Daumen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Daumenden Daumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Daumendie Daumen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thumb

Câu hỏi thường gặp

Daumen nghĩa là gì?

Daumen (danh từ) nghĩa là ngón tay cái.

Daumen là der, die hay das?

Daumen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Daumen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.