vor
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/foːr/ giọng máy của trình duyệt
vor nghĩa là phía trước, trước, trước khi.
Nghĩa của vor
Giới từ
- Phía trước.
- Trước, trước khi.
- Đằng trước.
- Trước đây.
Họ từ của vor
Cụm từ, thành ngữ với vor
- Ruhe vor dem Sturm — Bình yên trước bão.
- vor kurzem — Gần đây, mới đây, dạo này.
Câu ví dụ với vor
- Das fängt nicht vor acht Uhr dreißig an. Nó sẽ không bắt đầu cho tới lúc tám giờ rưỡi.Tatoeba #328
- Er warf mir Unachtsamkeit vor. Anh ấy trách tôi vì sơ ý.Tatoeba #390615
- Ich sterbe vor Hunger! Tôi đói quá rồi!Tatoeba #559
- Vor dem Tragen waschen. Giặt trước khi mặc lần đầu.Tatoeba #378
- Ich habe ihn vor der Gefahr gewarnt. Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348954
- Es fällt mir schwer, vor 6 Uhr aufzustehen. Tôi thấy khó dậy trước sáu giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366924
- Wasch dir vor dem Essen die Hände. Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379038
- Dieses Gebäude steht kurz vor der Fertigstellung. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ in front of, ahead of (relative location in space); before, prior to, ahead of (relative location in time); ago (location in the past relative to the present); from, against (a threat or negative outcome); with, (out) of (stating cause)
- Tiền tố pre- (denotes primarily that something is before or in front of another thing or higher in a hierarchy); Separable verbal prefix indicating a presentation or performance
Câu hỏi thường gặp
vor nghĩa là gì?
vor (giới từ) nghĩa là phía trước, trước, trước khi.