vorher
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[ˈfoːɐ̯.heːɐ̯] giọng máy của trình duyệt
vorher nghĩa là trước đây.
Nghĩa của vorher
Phó từ
- Trước đây.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vorher
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ beforehand, previously, before (a previously mentioned point or action)
- Tiền tố a prefix
Câu hỏi thường gặp
vorher nghĩa là gì?
vorher (phó từ) nghĩa là trước đây.